Unchecked
Standardized Terminology Glossary
Authoritative glossary for players, translators, and content creators. Enforces the core naming rule: always maintain international English forms for all proper nouns, deprecating obsolete phonetic transliterations.
International Naming Standards
- Proper Nouns (Characters, Places, Factions): Retain international standard English forms (e.g., Silver Palace, Silvernia, Silverium, Gratia, Lorin, Cynthia II, Alf, M.I.S.S., Argent Knights).
- Common Nouns & Titles: Localized naturally into target languages (e.g., detective, chief inspector, knights, Queen Feliana).
- Names to Avoid (Strikethrough column): Deprecated historical guesses or early machine transliterations that should not be used in scripts.
| Recommended Term (VI) | International Name (EN) | Original (ZH / Pinyin) | Category | Status | Names to Avoid | Notes |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Silver Palace | Silver Palace | 白银之城 | title | Uncheckedunverified source only | Bạch Ngân Chi ThànhThành Phố Bạch Ngân | Tên chính thức của game / thành phố theo Elementa global |
| Silvernia | Silvernia | 白银城 / 希尔弗尼亚 | place | Uncheckedunverified source only | Bạch Ngân Thành | Tên thành phố / đại đô thị bối cảnh chính |
| Argent Knights | Argent Knights | — | faction | Reported by fans/press | Kỵ sĩ đoàn Bạch Ngân | Kỵ sĩ đoàn Gratia trực thuộc (silverpalacemeta.com) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| House Luna | House Luna | — | faction | Reported by fans/press | Gia tộc Luna | Gia tộc quý tộc của Cynthia II (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| các tập đoàn công nghiệp | Industrial Conglomerates | — | faction | Uncheckedunverified source only | — | Nắm giữ việc khai thác và phân phối Silverium Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| M.I.S.S. | M.I.S.S. (Maid Institute, Society and Services) | — | faction | Reported by fans/press | Maid Institute, Society and Services | Tổ chức hầu gái / maid institute chuyên trách dịch vụ và cận vệ (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Order of the Tide | Order of the Tide | — | faction | Reported by fans/press | Kỵ sĩ đoàn Thủy Triều | The Queen's knights / Kỵ sĩ phụng sự Nữ hoàng (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| văn phòng thám tử | Player's Agency | — | faction | Uncheckedunverified source only | — | Trung tâm điều phối của người chơi và các đồng sự Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| River Constabulary | River Constabulary | — | faction | Reported by fans/press | Silvernia Police Department | Cơ quan cảnh sát thành phố, đại diện là Chief Inspector Lorin Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Hoàng gia | Royal Crown | — | faction | Uncheckedunverified source only | — | Đứng đầu là Queen Feliana và các quý tộc thân cận Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| thế lực ngầm | Underground Syndicates | — | faction | Uncheckedunverified source only | — | Tôn sùng sức mạnh nguyên thủy của Silverium Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Alf | Alf | 呆萌女仆 / 白丝女仆 | character | Reported by fans/press | Hầu Gái Tất TrắngWhite Silk Maid | Hầu gái M.I.S.S. No. 49; vũ khí súng phun lửa (flamethrower) |
| Cinderella | Cinderella | 灰姑娘 / 辛德瑞拉 | character | Reported by fans/press | Tro Lem | Persona Cinderella thuộc nhân vật Ashley; chiến đấu dùng súng máy một tay trên cỗ xe bí ngô cơ khí. Ashley là tên nhân vật mang persona Cinderella: hai tên khác nhau, đều giữ nguyên. |
| Cynthia II | Cynthia II | 馨西亚二世 | character | Reported by fans/press | Cynthia Đệ Nhị | Quý tộc House Luna, hệ Ignis, hỗ trợ |
| Thám tử | Detective | 侦探 | character | Uncheckedunverified source only | — | Nhân vật chính (người chơi) |
| Gratia | Gratia | 库拉蒂 | character | Reported by fans/press | Kurati | Kỵ sĩ tai thỏ thuộc Argent Knights; tên tên pinyin cũ là phỏng đoán cũ từ pinyin |
| Gucia | Gucia | 古科 | character | Reported by fans/press | Guko | Học đồ cơ khí; fan roster có Gucia hệ Radiatio hỗ trợ chiến đấu |
| Lorin | Lorin | 劳伦 | character | Reported by fans/press | Lauren | Chief Inspector thuộc River Constabulary, vũ khí găng đấm điện, 4 sao |
| Feliana | Queen Feliana | 菲莉亚娜女王 | character | Reported by fans/press | — | Nữ vương vương quốc (cộng đồng ghi nhận là unconfirmed lead) Nói "nữ hoàng Feliana" bình thường. |
| Đòn kết liễu | Finisher / Execution | 处决 | mechanic | Uncheckedunverified source only | Hoạt ảnh kết liễu | Cơ chế tiêu diệt quái khi cạn thanh choáng |
| Fulmen | Fulmen | — | mechanic | Reported by fans/press | — | Hệ nguyên tố Fulmen / Lôi (Lorin) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Glacies | Glacies | — | mechanic | Reported by fans/press | — | Hệ nguyên tố Glacies / Băng (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Gravitas | Gravitas | — | mechanic | Reported by fans/press | — | Hệ nguyên tố Gravitas (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Ignis | Ignis | — | mechanic | Reported by fans/press | — | Hệ nguyên tố Ignis / Hỏa (Cinderella/Ashley, Cynthia II) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Liquid Silver Mount | Liquid Silver Mount | 液态银马 | mechanic | Uncheckedunverified source only | Ngựa Bạc Lỏng | Thú cưỡi cơ khí kim loại lỏng Silverium |
| Hóa giải | Parry / Deflect | 化解 | mechanic | Uncheckedunverified source only | Phản đòn | Đỡ đòn đúng thời điểm |
| Radiatio | Radiatio | — | mechanic | Reported by fans/press | — | Hệ nguyên tố Radiatio / Xạ (Gucia) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Phản ứng lò hơi | Reactor Kinetic Combo | 反应釜 | mechanic | Uncheckedunverified source only | Lò phản ứng | Combo thuộc tính nguyên tố theo dossier; fan wiki TheGamesWiki ghi nhận không có hệ thống phản ứng nguyên tố (disputed) |
| Tập kích bất ngờ | Sneak Attack / Ambush | 奇袭 | mechanic | Uncheckedunverified source only | — | Đánh lén từ phía sau hoặc trên cao |
| Dichotomy | Dichotomy Test | 二分法测试 | event | Uncheckedunverified source only | Nhị Phân PhápThử nghiệm Nhị Phân Pháp | Đợt CBT 2 (Dichotomy Test) |
| Monotype | Monotype Test | 同一律测试 | event | Uncheckedunverified source only | Đồng Nhất LuậtThử nghiệm Đồng Nhất Luật | Đợt CBT 1 (Law of Identity / Monotype Test) |
| sự kiện đặt trước | Opening of Suspense | 疑案开幕 | event | Uncheckedunverified source only | Nghi Án Khai Mạc | Sự kiện gacha đặt trước nhận tướng 4 sao "Opening of Suspense" là bản dịch của dossier, chưa thấy tên sự kiện chính thức (fansite gọi Pre-Registration Milestone Event). |
| Silverium | Silverium | 银液 | item | Uncheckedunverified source only | Bạc LỏngDịch Ngân | Khoáng chất năng lượng cốt lõi |