Chưa kiểm chứng
Bảng Thuật Ngữ Chuẩn Hóa
Bảng tra cứu chuẩn hóa phục vụ người chơi, cộng đồng dịch thuật và nhà sáng tạo nội dung video tại Việt Nam. Tuân thủ nguyên tắc: luôn giữ nguyên dạng quốc tế (tiếng Anh) cho toàn bộ tên riêng, tuyệt đối không dùng tên Hán-Việt cho danh từ riêng.
Quy tắc đặt tên & Chuyển ngữ (Naming Policy)
- Tên riêng (Nhân vật, Địa danh, Phe phái): Giữ nguyên tên tiếng Anh chuẩn quốc tế (ví dụ: Silver Palace, Silvernia, Silverium, Gratia, Lorin, Cynthia II, Alf, M.I.S.S., Argent Knights).
- Danh từ chung & Chức danh: Được phép dịch nghĩa sang tiếng Việt thông thường (ví dụ: thám tử, cảnh sát trưởng, hiệp sĩ, nữ hoàng Feliana).
- Tên cần tránh (Cột gạch đỏ): Các cách gọi cũ hoặc phỏng đoán phiên âm pinyin/Hán-Việt đã bị thay thế; người làm nội dung video không sử dụng trong kịch bản.
| Thuật ngữ sử dụng | Tên quốc tế (EN) | Nguyên bản (ZH / Pinyin) | Phân loại | Trạng thái | Tên cần tránh | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Silver Palace | Silver Palace | 白银之城 | title | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Bạch Ngân Chi ThànhThành Phố Bạch Ngân | Tên chính thức của game / thành phố theo Elementa global |
| Silvernia | Silvernia | 白银城 / 希尔弗尼亚 | place | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Bạch Ngân Thành | Tên thành phố / đại đô thị bối cảnh chính |
| Argent Knights | Argent Knights | — | faction | Fan/báo chí ghi nhận | Kỵ sĩ đoàn Bạch Ngân | Kỵ sĩ đoàn Gratia trực thuộc (silverpalacemeta.com) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| House Luna | House Luna | — | faction | Fan/báo chí ghi nhận | Gia tộc Luna | Gia tộc quý tộc của Cynthia II (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| các tập đoàn công nghiệp | Industrial Conglomerates | — | faction | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | — | Nắm giữ việc khai thác và phân phối Silverium Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| M.I.S.S. | M.I.S.S. (Maid Institute, Society and Services) | — | faction | Fan/báo chí ghi nhận | Maid Institute, Society and Services | Tổ chức hầu gái / maid institute chuyên trách dịch vụ và cận vệ (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Order of the Tide | Order of the Tide | — | faction | Fan/báo chí ghi nhận | Kỵ sĩ đoàn Thủy Triều | The Queen's knights / Kỵ sĩ phụng sự Nữ hoàng (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| văn phòng thám tử | Player's Agency | — | faction | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | — | Trung tâm điều phối của người chơi và các đồng sự Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| River Constabulary | River Constabulary | — | faction | Fan/báo chí ghi nhận | Silvernia Police Department | Cơ quan cảnh sát thành phố, đại diện là Chief Inspector Lorin Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Hoàng gia | Royal Crown | — | faction | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | — | Đứng đầu là Queen Feliana và các quý tộc thân cận Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| thế lực ngầm | Underground Syndicates | — | faction | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | — | Tôn sùng sức mạnh nguyên thủy của Silverium Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Alf | Alf | 呆萌女仆 / 白丝女仆 | character | Fan/báo chí ghi nhận | Hầu Gái Tất TrắngWhite Silk Maid | Hầu gái M.I.S.S. No. 49; vũ khí súng phun lửa (flamethrower) |
| Cinderella | Cinderella | 灰姑娘 / 辛德瑞拉 | character | Fan/báo chí ghi nhận | Tro Lem | Persona Cinderella thuộc nhân vật Ashley; chiến đấu dùng súng máy một tay trên cỗ xe bí ngô cơ khí. Ashley là tên nhân vật mang persona Cinderella: hai tên khác nhau, đều giữ nguyên. |
| Cynthia II | Cynthia II | 馨西亚二世 | character | Fan/báo chí ghi nhận | Cynthia Đệ Nhị | Quý tộc House Luna, hệ Ignis, hỗ trợ |
| Thám tử | Detective | 侦探 | character | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | — | Nhân vật chính (người chơi) |
| Gratia | Gratia | 库拉蒂 | character | Fan/báo chí ghi nhận | Kurati | Kỵ sĩ tai thỏ thuộc Argent Knights; tên tên pinyin cũ là phỏng đoán cũ từ pinyin |
| Gucia | Gucia | 古科 | character | Fan/báo chí ghi nhận | Guko | Học đồ cơ khí; fan roster có Gucia hệ Radiatio hỗ trợ chiến đấu |
| Lorin | Lorin | 劳伦 | character | Fan/báo chí ghi nhận | Lauren | Chief Inspector thuộc River Constabulary, vũ khí găng đấm điện, 4 sao |
| Feliana | Queen Feliana | 菲莉亚娜女王 | character | Fan/báo chí ghi nhận | — | Nữ vương vương quốc (cộng đồng ghi nhận là unconfirmed lead) Nói "nữ hoàng Feliana" bình thường. |
| Đòn kết liễu | Finisher / Execution | 处决 | mechanic | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Hoạt ảnh kết liễu | Cơ chế tiêu diệt quái khi cạn thanh choáng |
| Fulmen | Fulmen | — | mechanic | Fan/báo chí ghi nhận | — | Hệ nguyên tố Fulmen / Lôi (Lorin) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Glacies | Glacies | — | mechanic | Fan/báo chí ghi nhận | — | Hệ nguyên tố Glacies / Băng (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Gravitas | Gravitas | — | mechanic | Fan/báo chí ghi nhận | — | Hệ nguyên tố Gravitas (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Ignis | Ignis | — | mechanic | Fan/báo chí ghi nhận | — | Hệ nguyên tố Ignis / Hỏa (Cinderella/Ashley, Cynthia II) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Liquid Silver Mount | Liquid Silver Mount | 液态银马 | mechanic | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Ngựa Bạc Lỏng | Thú cưỡi cơ khí kim loại lỏng Silverium |
| Hóa giải | Parry / Deflect | 化解 | mechanic | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Phản đòn | Đỡ đòn đúng thời điểm |
| Radiatio | Radiatio | — | mechanic | Fan/báo chí ghi nhận | — | Hệ nguyên tố Radiatio / Xạ (Gucia) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi). |
| Phản ứng lò hơi | Reactor Kinetic Combo | 反应釜 | mechanic | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Lò phản ứng | Combo thuộc tính nguyên tố theo dossier; fan wiki TheGamesWiki ghi nhận không có hệ thống phản ứng nguyên tố (disputed) |
| Tập kích bất ngờ | Sneak Attack / Ambush | 奇袭 | mechanic | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | — | Đánh lén từ phía sau hoặc trên cao |
| Dichotomy | Dichotomy Test | 二分法测试 | event | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Nhị Phân PhápThử nghiệm Nhị Phân Pháp | Đợt CBT 2 (Dichotomy Test) |
| Monotype | Monotype Test | 同一律测试 | event | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Đồng Nhất LuậtThử nghiệm Đồng Nhất Luật | Đợt CBT 1 (Law of Identity / Monotype Test) |
| sự kiện đặt trước | Opening of Suspense | 疑案开幕 | event | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Nghi Án Khai Mạc | Sự kiện gacha đặt trước nhận tướng 4 sao "Opening of Suspense" là bản dịch của dossier, chưa thấy tên sự kiện chính thức (fansite gọi Pre-Registration Milestone Event). |
| Silverium | Silverium | 银液 | item | Chưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng | Bạc LỏngDịch Ngân | Khoáng chất năng lượng cốt lõi |