Hiển thị 33 / 33 thuật ngữ
Thuật ngữ sử dụngTên quốc tế (EN)Nguyên bản (ZH / Pinyin)Phân loạiTrạng tháiTên cần tránhGhi chú
Silver PalaceSilver Palace
白银之城Bái Yín Zhī Chéng
titleChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Bạch Ngân Chi ThànhThành Phố Bạch Ngân
Tên chính thức của game / thành phố theo Elementa global
SilverniaSilvernia
白银城 / 希尔弗尼亚Xī'ěr'fú'ní'yǎ
placeChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Bạch Ngân Thành
Tên thành phố / đại đô thị bối cảnh chính
Argent KnightsArgent Knights—factionFan/báo chí ghi nhận
Kỵ sĩ đoàn Bạch Ngân
Kỵ sĩ đoàn Gratia trực thuộc (silverpalacemeta.com) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
House LunaHouse Luna—factionFan/báo chí ghi nhận
Gia tộc Luna
Gia tộc quý tộc của Cynthia II (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
các tập đoàn công nghiệpIndustrial Conglomerates—factionChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng—Nắm giữ việc khai thác và phân phối Silverium Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
M.I.S.S.M.I.S.S. (Maid Institute, Society and Services)—factionFan/báo chí ghi nhận
Maid Institute, Society and Services
Tổ chức hầu gái / maid institute chuyên trách dịch vụ và cận vệ (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
Order of the TideOrder of the Tide—factionFan/báo chí ghi nhận
Kỵ sĩ đoàn Thủy Triều
The Queen's knights / Kỵ sĩ phụng sự Nữ hoàng (zeroluck.gg) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
văn phòng thám tửPlayer's Agency—factionChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng—Trung tâm điều phối của người chơi và các đồng sự Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
River ConstabularyRiver Constabulary—factionFan/báo chí ghi nhận
Silvernia Police Department
Cơ quan cảnh sát thành phố, đại diện là Chief Inspector Lorin Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
Hoàng giaRoyal Crown—factionChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng—Đứng đầu là Queen Feliana và các quý tộc thân cận Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
thế lực ngầmUnderground Syndicates—factionChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng—Tôn sùng sức mạnh nguyên thủy của Silverium Tên mô tả của dossier, không phải tên chính thức; Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
AlfAlf
呆萌女仆 / 白丝女仆Dāiméng Nǚpù / Báisī Nǚpù
characterFan/báo chí ghi nhận
Hầu Gái Tất TrắngWhite Silk Maid
Hầu gái M.I.S.S. No. 49; vũ khí súng phun lửa (flamethrower)
CinderellaCinderella
灰姑娘 / 辛德瑞拉Huīgūniang / Xīndéruìlā
characterFan/báo chí ghi nhận
Tro Lem
Persona Cinderella thuộc nhân vật Ashley; chiến đấu dùng súng máy một tay trên cỗ xe bí ngô cơ khí. Ashley là tên nhân vật mang persona Cinderella: hai tên khác nhau, đều giữ nguyên.
Cynthia IICynthia II
馨西亚二世Xīnxīyà Èrshì
characterFan/báo chí ghi nhận
Cynthia Đệ Nhị
Quý tộc House Luna, hệ Ignis, hỗ trợ
Thám tửDetective
侦探Zhēntàn
characterChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng—Nhân vật chính (người chơi)
GratiaGratia
库拉蒂Kùlādì
characterFan/báo chí ghi nhận
Kurati
Kỵ sĩ tai thỏ thuộc Argent Knights; tên tên pinyin cũ là phỏng đoán cũ từ pinyin
GuciaGucia
古科Gǔkē
characterFan/báo chí ghi nhận
Guko
Học đồ cơ khí; fan roster có Gucia hệ Radiatio hỗ trợ chiến đấu
LorinLorin
劳伦Láolún
characterFan/báo chí ghi nhận
Lauren
Chief Inspector thuộc River Constabulary, vũ khí găng đấm điện, 4 sao
FelianaQueen Feliana
菲莉亚娜女王Fēilìyǎnà Nǚwáng
characterFan/báo chí ghi nhận—Nữ vương vương quốc (cộng đồng ghi nhận là unconfirmed lead) Nói "nữ hoàng Feliana" bình thường.
Đòn kết liễuFinisher / Execution
处决Chùjué
mechanicChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Hoạt ảnh kết liễu
Cơ chế tiêu diệt quái khi cạn thanh choáng
FulmenFulmen—mechanicFan/báo chí ghi nhận—Hệ nguyên tố Fulmen / Lôi (Lorin) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
GlaciesGlacies—mechanicFan/báo chí ghi nhận—Hệ nguyên tố Glacies / Băng (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
GravitasGravitas—mechanicFan/báo chí ghi nhận—Hệ nguyên tố Gravitas (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
IgnisIgnis—mechanicFan/báo chí ghi nhận—Hệ nguyên tố Ignis / Hỏa (Cinderella/Ashley, Cynthia II) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
Liquid Silver MountLiquid Silver Mount
液态银马Yètài Yín Mǎ
mechanicChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Ngựa Bạc Lỏng
Thú cưỡi cơ khí kim loại lỏng Silverium
Hóa giảiParry / Deflect
化解Huàjiě
mechanicChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Phản đòn
Đỡ đòn đúng thời điểm
RadiatioRadiatio—mechanicFan/báo chí ghi nhận—Hệ nguyên tố Radiatio / Xạ (Gucia) (TheGamesWiki) Chưa rõ tên tiếng Trung (research và nguồn tiếng Anh không ghi).
Phản ứng lò hơiReactor Kinetic Combo
反应釜Fǎnyìngfǔ
mechanicChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Lò phản ứng
Combo thuộc tính nguyên tố theo dossier; fan wiki TheGamesWiki ghi nhận không có hệ thống phản ứng nguyên tố (disputed)
Tập kích bất ngờSneak Attack / Ambush
奇袭Qíxí
mechanicChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng—Đánh lén từ phía sau hoặc trên cao
DichotomyDichotomy Test
二分法测试Èrfēnfǎ Cèshì
eventChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Nhị Phân PhápThử nghiệm Nhị Phân Pháp
Đợt CBT 2 (Dichotomy Test)
MonotypeMonotype Test
同一律测试Tóngyīlǜ Cèshì
eventChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Đồng Nhất LuậtThử nghiệm Đồng Nhất Luật
Đợt CBT 1 (Law of Identity / Monotype Test)
sự kiện đặt trướcOpening of Suspense
疑案开幕Yí'àn Kāimù
eventChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Nghi Án Khai Mạc
Sự kiện gacha đặt trước nhận tướng 4 sao "Opening of Suspense" là bản dịch của dossier, chưa thấy tên sự kiện chính thức (fansite gọi Pre-Registration Milestone Event).
SilveriumSilverium
银液Yín Yè
itemChưa kiểm chứngchỉ từ nguồn chưa kiểm chứng
Bạc LỏngDịch Ngân
Khoáng chất năng lượng cốt lõi